Kích thước nhẫn
Tìm kích thước của bạn với dụng cụ đo size nhẫn kỹ thuật số của chúng tôi theo các bước dưới đây.

Tìm kích thước nhẫn của bạn bằng cách quét mã QR bên dưới.

Xem trên di động của chúng tôi dụng cụ đo size nhẫn kỹ thuật số.
| Kích thước APM (EU) | Chu vi mm | Đường kính mm | HK | UK | US |
|---|---|---|---|---|---|
|
42 |
42 |
13.4 |
4 |
E |
2.75 |
| 44 |
44 |
14 |
6 |
F1/2 |
3 |
|
46 |
46 |
14.6 |
8 |
H |
3.75 |
| 48 |
48 |
15.3 |
10 |
I |
4.5 |
| 50 | 50 |
16 |
11 |
J1/2 |
5 |
| 52 | 52 |
16.5 |
12 |
L |
6 |
| 54 | 54 | 17.2 |
15 |
N |
6.75 |
| 56 | 56 | 17.8 |
17 |
O |
7.5 |
| 58 | 58 | 18.5 |
19 |
Q |
8.5 |
| 60 | 60 | 19.1 |
21 |
S |
9 |
| 62 | 62 | 19.8 |
22 |
T1/2 |
10 |
| 64 | 64 | 20.4 |
24 |
V |
10.5 |
| 66 | 66 | 21 |
26 |
X |
11.25 |